Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
伯 (はく) — bác; bá tước; anh cả.
BÁ
伯
bác
伯爵 はくしゃく
bá tước.
伯爵夫人 はくしゃくふじん
vợ bá tước
伯父 「おじ」「はくふ」「えおじ」
bác; chú
伯父さん おじさん
伯父ちゃん おじちゃん
ông chú; ông bác (cách gọi một người đàn ông trung niên)