伴奏 (ばんそう) — đệm nhạc
伴奏
BẠN TẤU
ば ん そ う
Đệm nhạc
Sự đệm đàn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伴奏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伴奏する/ばんそうする |
| Quá khứ (た) | 伴奏した |
| Phủ định (未然) | 伴奏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 伴奏します |
| te (て) | 伴奏して |
| Khả năng (可能) | 伴奏できる |
| Thụ động (受身) | 伴奏される |
| Sai khiến (使役) | 伴奏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伴奏させられる |
| Điều kiện (条件) | 伴奏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伴奏しろ |
| Ý chí (意向) | 伴奏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伴奏するな |

