似寄る (による) — giống với (người nào, vật gì)
似寄る
TỰ KÍ
に よ る
Giống với (người nào, vật gì)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 似寄る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 似寄る/による |
| Quá khứ (た) | 似寄った |
| Phủ định (未然) | 似寄らない |
| Lịch sự (丁寧) | 似寄ります |
| te (て) | 似寄って |
| Khả năng (可能) | 似寄れる |
| Thụ động (受身) | 似寄られる |
| Sai khiến (使役) | 似寄らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 似寄らせられる |
| Điều kiện (条件) | 似寄れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 似寄れ |
| Ý chí (意向) | 似寄ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 似寄るな |

