Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
位倒れ (くらいだおれ) — sự không có khả năng để ở lại vị trí đó
VỊ ĐẢO
位倒れ
sự không có khả năng để ở lại vị trí đó
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó
これ位 「これくらい」「これぐらい」
chừng này; cỡ này; khoảng này
一位 いちい
hàng cao nhất; cấp cao nhất; vị trí đứng đầu; vị trí cao nhất; vị trí tốt nhất; giải nhất (trong một cuộc thi)
二位 にい
Vị trí thứ 2.