位取る (くらいどる) — mở rộng quy mô
位取る
VỊ THỦ
Mở rộng quy mô
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 位取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 位取る/くらいどる |
| Quá khứ (た) | 位取った |
| Phủ định (未然) | 位取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 位取ります |
| te (て) | 位取って |
| Khả năng (可能) | 位取れる |
| Thụ động (受身) | 位取られる |
| Sai khiến (使役) | 位取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 位取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 位取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 位取れ |
| Ý chí (意向) | 位取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 位取るな |

