Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
位数 (いすう いすー) — thứ tự
VỊ SỔ
位数
thứ tự
四分位数 しぶんいすう
tứ phân vị
配位数 はいいすー
số phối trí
中位数 ちゅういすう
trung vị, số trung vị
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó