Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
位牌 (いはい) — bài vị
VỊ BÀI
位牌
bài vị
位牌所 いはいじょ
nơi đặt bài vị
位牌堂 いはいどう
nhà nguyện nơi đặt bài vị (trong chùa)
位牌を汚す いはいをけがす
làm ô danh tổ tiên; làm nhục tổ tiên; làm tổn hại đến danh dự của tổ tiên
先祖の位牌 せんぞのいはい
tấm tổ tiên
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức