Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
低位 (ていい) — vị trí thấp; địa vị thấp; mức thấp
ĐÊ VỊ
低位
vị trí thấp
低位株 ていいかぶ
cổ phiếu giá thấp
低位前方切除後症候群 ていいぜんぽうせつじょごしょうこうぐん
hội chứng sau cắt đoạn trực tràng thấp
低位鎖肛 ていいさこう
dị thường loại thấp
超低位前方切除術 ちょーてーいぜんぽーせつじょじゅつ
cắt trước thấp
直腸低位前方切除術 ちょくちょうていいぜんぽうせつじょじゅつ
phẫu thuật cắt trước thấp trực tràng