Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
低栄養 (ていえいよう) — suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng
ĐÊ VINH DƯỠNG
低栄養
suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng
栄養 えいよう
dinh dưỡng
栄養ある えいようある
bổ.
栄養物 えいようぶつ
chất dinh dưỡng
栄養状態 えいようじょうたい
tình trạng dinh dưỡng
栄養調査 えーよーちょーさ
khảo sát dinh dưỡng