低語 (ていご) — tiếng thì thầm, tiếng nói nhỏ nhẹ
低語
ĐÊ NGỮ
て い ご
Tiếng thì thầm, tiếng nói nhỏ nhẹ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 低語
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 低語する/ていごする |
| Quá khứ (た) | 低語した |
| Phủ định (未然) | 低語しない |
| Lịch sự (丁寧) | 低語します |
| te (て) | 低語して |
| Khả năng (可能) | 低語できる |
| Thụ động (受身) | 低語される |
| Sai khiến (使役) | 低語させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 低語させられる |
| Điều kiện (条件) | 低語すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 低語しろ |
| Ý chí (意向) | 低語しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 低語するな |

