Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
借り住い かりずまい
sự thuê nhà và sống ở đó, sự thuê nhà để ở
佗住い わびずまい
cuộc sống cô độc; nơi ở khốn khổ
居住い いずまい
dáng điệu ngồi, tượng ngồi
旅住い たびずまい
đặt một ngăn chặn khi nào việc đi du lịch
仮住い かりずまい
dinh thự tạm thời