Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
住み家 (すみか) — dinh thự
TRỤ GIA
住み家
dinh thự
家 「いえ」「うち」「け」「か」「ち」「や」「んち」
nhà; nhà cửa
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
家飲み 「いえのみ」「うちのみ」
việc uống ở nhà
住民 じゅうみん
dân cư; người ở; người cư trú
住宅 じゅうたく
nhà ở; nơi sống.