住居跡 (じゅうきょあと) — chỗ cư trú (chỗ ở) đặt; vị trí (của) một sự giải quyết (tiền sử)
住居跡
TRỤ CƯ TÍCH
じゅ う きょ あ と
Chỗ cư trú (chỗ ở) đặt; vị trí (của) một sự giải quyết (tiền sử)
Ảnh minh họa

住居跡 (じゅうきょあと) — chỗ cư trú (chỗ ở) đặt; vị trí (của) một sự giải quyết (tiền sử)
TRỤ CƯ TÍCH
