Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
佐様 (さよう) — such(của) loại đó; như vậy
TÁ DẠNG
佐様
such(của) loại đó
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là
様方 「さまかた」「さまがた」
Phần kính thư được viết trên đầu lá thư, bưu thiếp...