Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
体動 (たいどう) — sự chuyển động của cơ thể
THỂ ĐỘNG
体動
sự chuyển động của cơ thể
毛様体動脈 もうようたいどうみゃく
động mạch mi mắt
軟体動物 なんたいどうぶつ
Động vật nhuyễn thể.
軟体動物門 なんたいどーぶつもん
ngành thân mềm
軟体動物毒 なんたいどーぶつどく
độc của động vật thân mềm
軟体動物駆除剤 なんたいどーぶつくじょざい
thuốc diệt nhuyễn thể