体操 (たいそう) — môn thể dục; bài tập thể dục.
体操
THỂ THAO
た い そ う
JLPTN2
Môn thể dục; bài tập thể dục.
Tập thể dục
Thể dục, bài tập thể dục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 体操
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 体操する/たいそうする |
| Quá khứ (た) | 体操した |
| Phủ định (未然) | 体操しない |
| Lịch sự (丁寧) | 体操します |
| te (て) | 体操して |
| Khả năng (可能) | 体操できる |
| Thụ động (受身) | 体操される |
| Sai khiến (使役) | 体操させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 体操させられる |
| Điều kiện (条件) | 体操すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 体操しろ |
| Ý chí (意向) | 体操しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 体操するな |

