体温 (たいおん) — nhiệt độ cơ thể; thân nhiệt.
体温
THỂ ÔN
た い お ん
た い お ん
JLPTN3
Nhiệt độ cơ thể; thân nhiệt.
体温上昇
、
脈拍上昇
・・・
酸素欠乏状態
です
。
Nhiệt độ cơ thể tăng, mạch tăng ... anh ấy đang trong tình trạng thở oxysự thiếu hụt.
Thân nhiệt
Ảnh minh họa


