Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
体節制 (たいせつせい) — phân khúc trong sinh học
THỂ TIẾT CHẾ
体節制
phân khúc trong sinh học
制 せい
chế; quy định
体制 たいせい
Quy định, thể chế ,hệ thống
新体制 しんたいせい
thể chế mới, hệ thống mới
社会体制 しゃかいたいせい
hệ thống xã hội
体制側 たいせいがわ
phía cầm quyền; bộ máy chính quyền