何もかも (なにもかも) — tất cả mọi điều, tất cả
何もかも
HÀ
な に も か も
な に も か も
な に も か も
Tất cả mọi điều, tất cả
何
もかも
心得
ていると
言
うような
顔
をしていた
。
Anh ta trông như thể anh ta biết tất cả về nó.
Ảnh minh họa

何もかも (なにもかも) — tất cả mọi điều, tất cả
HÀ
