Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
何回 (なんかい) — bao lần.
HÀ HỒI
何回
bao lần.
何回も なんかいも
nhiều lần
何回か なんかいか
một vài lần
何 「なん」「なに」「など」
cái gì.
何の 「どの」「なんの」「なにの」
nào; cái nào
何て なんて
cái gì cơ; làm thế nào mà.