Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
何年間 (なんねんかん) — trong nhiều năm
HÀ NIÊN GIAN
何年間
trong nhiều năm
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
何 「なん」「なに」「など」
cái gì.
何の 「どの」「なんの」「なにの」
nào; cái nào
何て なんて
cái gì cơ; làm thế nào mà.
何も 「なにも」「なんも」
không có gì