何百個 (なんびゃっこ) — hàng trăm cái; hàng trăm chiếc
何百個
HÀ BÁCH CÁ
Hàng trăm cái; hàng trăm chiếc
お
祭
りのために
、
何百個
ものお
菓子
を
準備
した
。
Chúng tôi đã chuẩn bị hàng trăm chiếc bánh kẹo cho lễ hội.
Ảnh minh họa

何百個 (なんびゃっこ) — hàng trăm cái; hàng trăm chiếc
HÀ BÁCH CÁ
