Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遊び 「あそび」「すさび」
sự vui chơi; sự nô đùa
遊び事 「あそびごと」「あぞびごと」
trò chơi; sự giải trí; sự tiêu khiển
遊び車 あそびぐるま
puli đệm để giảm ma sát trong truyền động
女遊び おんなあそび
lăng nhăng; lang chạ; hay chơi đùa với phụ nữ
神遊び かみあそび
điệu hát múa được biểu diễn như một lễ vật dâng lên các vị thần