Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
作り名 (つくりな) — Bí danh; bút danh.
TÁC DANH
作り名
Bí danh
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
作品名 さくひんめい
tên tác phẩm
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
人作り 「ひとづくり」「ひとつくり」
việc phát triển nguồn nhân lực; việc đào tạo nguồn nhân lực; việc đào tạo con người; việc trồng người
作 さく
công việc; sự làm ruộng