作刀 (さくとう) — làm kiếm Nhật; chế tạo kiếm Nhật; chế tác kiếm Nhật
作刀
TÁC ĐAO
さ く と う
Làm kiếm Nhật; chế tạo kiếm Nhật; chế tác kiếm Nhật
作刀
は
、
日本
の
伝統工芸
の
一
つです
。
Việc chế tác kiếm là một trong những nghề thủ công truyền thống của Nhật Bản.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作刀
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作刀する/さくとうする |
| Quá khứ (た) | 作刀した |
| Phủ định (未然) | 作刀しない |
| Lịch sự (丁寧) | 作刀します |
| te (て) | 作刀して |
| Khả năng (可能) | 作刀できる |
| Thụ động (受身) | 作刀される |
| Sai khiến (使役) | 作刀させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作刀させられる |
| Điều kiện (条件) | 作刀すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作刀しろ |
| Ý chí (意向) | 作刀しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作刀するな |

