Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
作業用 (さぎょうよう) — cho công việc; cho sản xuất
TÁC NGHIỆP DỤNG
作業用
cho công việc
作業用マスク さぎょうようマスク
khẩu trang bảo hộ
作業用ベルト さぎょうようベルト
thắt lưng làm việc
作業用スニーカー さぎょうようスニーカー
giày bảo hộ dáng thể thao
作業用シューズ さぎょうようシューズ
giày bảo hộ
作業用エプロン さぎょうようエプロン
tạp dề làm việc