作詞 (さくし) — sáng tác bài hát
作詞
TÁC TỪ
さ く し
Sáng tác bài hát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作詞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作詞する/さくしする |
| Quá khứ (た) | 作詞した |
| Phủ định (未然) | 作詞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 作詞します |
| te (て) | 作詞して |
| Khả năng (可能) | 作詞できる |
| Thụ động (受身) | 作詞される |
| Sai khiến (使役) | 作詞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作詞させられる |
| Điều kiện (条件) | 作詞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作詞しろ |
| Ý chí (意向) | 作詞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作詞するな |

