作話 (さくわ) — truyện cổ tích, thần thoại
作話
TÁC THOẠI
さ く わ
Truyện cổ tích, thần thoại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 作話
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 作話する/さくわする |
| Quá khứ (た) | 作話した |
| Phủ định (未然) | 作話しない |
| Lịch sự (丁寧) | 作話します |
| te (て) | 作話して |
| Khả năng (可能) | 作話できる |
| Thụ động (受身) | 作話される |
| Sai khiến (使役) | 作話させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 作話させられる |
| Điều kiện (条件) | 作話すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 作話しろ |
| Ý chí (意向) | 作話しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 作話するな |

