Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
併合罪 (へいごうざい) — những phạm tội trùng hợp
TINH HỢP TỘI
併合罪
những phạm tội trùng hợp
犯罪 はんざい
can phạm
罪 「つみ」「ざい」
tội ác; tội lỗi
前罪 ぜんざい
tiền án
罪数 ざいすう
số lần phạm tội
罪体 ざいたい
bản chất tội lỗi; thể xác mang tội lỗi