Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
侍衛長 (じえいちょう) — đội trưởng (của) bảo vệ
THỊ VỆ TRƯỜNG
侍衛長
đội trưởng (của) bảo vệ
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
防衛力 ぼうえいりょく
năng lực phòng vệ
防衛室 ぼうえいしつ
phòng vệ.
防衛軍 ぼうえいぐん
bảo vệ quân.