Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
依頼主 (いらいぬし いらいしゅ) — người yêu cầu
Y LẠI CHỦ
依頼主
người yêu cầu
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
信頼 しんらい
đức tin
信頼性 しんらいせい
sự tín nhiệm; sự đáng tin
信頼度 しんらいど
Độ tin cậy, mức độ tin cậy
依頼 いらい
sự nhờ vả; sự yêu cầu; sự phụ thuộc; thỉnh cầu