依頼人 (いらいにん) — khách hàng; người yêu cầu; thân chủ
依頼人
Y LẠI NHÂN
い ら い に ん
Khách hàng; người yêu cầu; thân chủ
依頼人
は
弁護士
と
相談
した
。
Thân chủ trao đổi với luật sư.
Ảnh minh họa

依頼人 (いらいにん) — khách hàng; người yêu cầu; thân chủ
Y LẠI NHÂN
