Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
依頼者 (いらいしゃ) — khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
Y LẠI GIẢ
依頼者
khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
信頼 しんらい
đức tin
信頼性 しんらいせい
sự tín nhiệm; sự đáng tin
信頼度 しんらいど
Độ tin cậy, mức độ tin cậy
依頼 いらい
sự nhờ vả; sự yêu cầu; sự phụ thuộc; thỉnh cầu