侮蔑的 (ぶべつてき) — mang tính khinh miệt; mang tính xúc phạm
侮蔑的
VŨ MIỆT ĐÍCH
ぶ べ つ て き
Mang tính khinh miệt; mang tính xúc phạm
彼
の
発言
は
侮蔑的
で
、
周囲
の
人々
を
傷
つけた
。
Lời nói của anh ta mang tính khinh miệt và đã làm tổn thương những người xung quanh.
Ảnh minh họa


