Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
侮辱的 (ぶじょくてき) — Xúc phạm, lăng mạ, xỉ nhục.
VŨ NHỤC ĐÍCH
侮辱的
Xúc phạm, lăng mạ, xỉ nhục.
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
面的 めんてき
toàn diện