Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
便利な べんりな
tiện lợi.
便利さ べんりさ
tiện nghi; sự khéo léo; sự hữu dụng
便名 びんめい
số hiệu chuyến bay