Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
便所飯 (べんじょめし) — ăn trưa trong phòng vệ sinh để tránh người khác
TIỆN SỞ PHẠN
便所飯
ăn trưa trong phòng vệ sinh để tránh người khác
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
便名 びんめい
số hiệu chuyến bay
次便 じびん
thư sau, chuyến thư sau; chuyến kế tiếp (máy bay, tàu thủy)
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm