Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腹 はら
bụng
便利 べんり
thuận tiện; tiện lợi
便 「びん」「べん」「よすが」
sự thuận tiện
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)
金腹 きんぱら
chim di nâu