Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
係 「かかり」「がかり」
sự chịu trách nhiệm
柱 「はしら」「じ」「ちゅう」「じゅう」
cột
中柱 なかばしら
Cột giữa; trụ giữa.
柱間 はしらま
khoảng cách giữa các cột
内柱 ないちゅう
trụ cột bên trong