Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俗に (ぞくに) — thường thường, thông thường, bình thường
TỤC
俗に
thường thường, thông thường, bình thường
俗に言う ぞくにいう
Tục thường nói (nghĩa là trong dân gian thường nói là...)
風俗 ふうぞく
dịch vụ tình dục
性風俗 せいふうぞく
văn hóa tình dục; tập quán tình dục
風俗店 ふうぞくてん
nhà chứa, nhà thổ, lẩu xanh
風俗画 ふうぞくが
tranh miêu tả sinh hoạt đời thường