Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俗話 (ぞくわ) — phát biểu câu chuyện; ngồi lê mách lẻo
TỤC THOẠI
俗話
phát biểu câu chuyện
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話話 はなしばなし
chuyện phiếm
風俗 ふうぞく
dịch vụ tình dục
性風俗 せいふうぞく
văn hóa tình dục; tập quán tình dục
風俗店 ふうぞくてん
nhà chứa, nhà thổ, lẩu xanh