Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俚語 (りご) — từ địa phương, tiếng lóng
NGỮ
俚語
từ địa phương, tiếng lóng
英語 えいご
tiếng Anh
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
日語 にちご
tiếng Nhật
何語 「なにご」「なんご」
tiếng gì
一語 いちご
một từ; một lời nói