Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保健師 (ほけんし) — chuyên viên tư vấn sức khoẻ
BẢO KIỆN SƯ
保健師
chuyên viên tư vấn sức khoẻ
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
健康 けんこう
khí huyết
健康保険 けんこうほけん
bảo hiểm sức khoẻ.
健康保険法 けんこうほけんほう
phương pháp bảo hiểm sức khỏe
健 「けん」「たけし」
sức khỏe