Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保守性 (ほしゅせい) — tính chống giữ được
BẢO THỦ TÍNH
保守性
tính chống giữ được
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保 ほ
bảo đảm
保証保険 ほしょうほけん
bảo hiểm bảo hành
保守 ほしゅ
bảo thủ
保守的 ほしゅてき
có tính chất bảo thủ