保管人 (ほかんにん) — người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ
保管人
BẢO QUẢN NHÂN
ほ か ん に ん
Người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ
Người được uỷ thác trông nom, uỷ viên quản trị (của một trường học, tổ chức từ thiện...)
Ảnh minh họa

保管人 (ほかんにん) — người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ
BẢO QUẢN NHÂN
