保育 (ほいく) — sự nuôi dạy (chăm sóc, bảo vệ và dạy dỗ)
保育
BẢO DỤC
ほ い く
ほ い く
ほ い く
JLPTN1
Sự nuôi dạy (chăm sóc, bảo vệ và dạy dỗ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 保育
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 保育する/ほいくする |
| Quá khứ (た) | 保育した |
| Phủ định (未然) | 保育しない |
| Lịch sự (丁寧) | 保育します |
| te (て) | 保育して |
| Khả năng (可能) | 保育できる |
| Thụ động (受身) | 保育される |
| Sai khiến (使役) | 保育させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 保育させられる |
| Điều kiện (条件) | 保育すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 保育しろ |
| Ý chí (意向) | 保育しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 保育するな |

