Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
保育器 (ほいくき) — lò ấp trứng, lồng nuôi trẻ em đẻ non
BẢO DỤC KHÍ
保育器
lò ấp trứng, lồng nuôi trẻ em đẻ non
教育 きょういく
giáo dục
保護 ほご
sự bảo hộ
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
保存 ほぞん
sự bảo tồn, sự lưu trữ
保険 ほけん
sự bảo hiểm