保護国 (ほごこく) — chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính
保護国
BẢO HỘ QUỐC
ほ ご こ く
Chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính
Ảnh minh họa
保護国 (ほごこく) — chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính
BẢO HỘ QUỐC