保護者 (ほごしゃ) — người bảo hộ; người bảo trợ
保護者
BẢO HỘ GIẢ
ほ ご しゃ
Người bảo hộ; người bảo trợ
保護者
や
地域
と
連携
する
Cộng tác với người bảo trợ và chính quyền địa phương.
Ông bàu.
Ảnh minh họa

保護者 (ほごしゃ) — người bảo hộ; người bảo trợ
BẢO HỘ GIẢ
