信腹 (しんぷく) — bị thuyết phục
信腹
TÍN PHÚC
し ん ぷ く
Bị thuyết phục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 信腹
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 信腹する/しんぷくする |
| Quá khứ (た) | 信腹した |
| Phủ định (未然) | 信腹しない |
| Lịch sự (丁寧) | 信腹します |
| te (て) | 信腹して |
| Khả năng (可能) | 信腹できる |
| Thụ động (受身) | 信腹される |
| Sai khiến (使役) | 信腹させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 信腹させられる |
| Điều kiện (条件) | 信腹すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 信腹しろ |
| Ý chí (意向) | 信腹しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 信腹するな |

